Thursday, March 11, 2010
Trang Chủ
MoreHome Network
Mua Hàng
Giỏ Hàng
Đại Lý
Sàn Gỗ Công Nghiệp
Sàn Gỗ Vohringer
Bảng Giá Vohringer
Sàn Gỗ Newsky
C-CLASS
M-CLASS
E-CLASS
K-CLASS
T-CLASS
Phụ Kiện
Sàn Gỗ Tự Nhiên
Sàn Gỗ Hùng Hưng
Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên
Chi tiết hình ảnh
Chuyên Tin
Tư Vấn
Liên Hệ
Sàn Gỗ Tự Nhiên
Sàn Gỗ Hùng Hưng
Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên
Login
Register
Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên Hùng Hưng
SỐ
TT
TÊN SẢN PHẨM
LOẠI GHÉP
Q- CÁCH- MM
DÀY X RỘNG X DÀI
Đ/M2 ( 1.000Đ)
VẬT LIỆU LÓT
+ THI CÔNG
I
VÁN SÀN
1
Teak (V)
FJL
15 x 150 x 1820
660
100
2
Teak (V)
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
795/850/850/905
100
3
Teak (M)
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
940/995/1050/1150
100
4
Teak (M)
GM
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
465/490/510/555
100
5
Teak (M)
FJL
15 x 150 x 1820
795
100
6
Hương NP
FJL
15 x 150 x 1820
485
100
7
Hương NP
Uni
15 x 90 x 1820
485
100
8
Hương NP
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
575/630/630/685
100
9
Hương Lào
Solid
15 x90 x
450;
600;
750;
900
740/795/795/905
100
10
Hương Lào
GM
15 x90 x
450;
600;
750;
900
550/630/630/685
100
11
Hương Lào
Uni/FJL
15 x90/150 x 1820
610
100
12
Chieu Liêu/Muồng/Walnut
FJL
15 x 150 x 1820
520
100
13
Chieu Liêu/Muồng/Walnut
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
630/650/650/740
100
14
Camxe
FJL
15 x 150 x 1820
465
100
15
Camxe
Uni
15 x 90 x 1820
430
100
16
Camxe
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
540/575/575/600
100
17
Cam xe NP
FJL
15 x 150 x 1820
440
100
18
Cam xe NP
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
465/520/520/575
100
19
Gỏ NP/Tapang/Phay
FJL
15 x 150 x 1820
440
100
20
Gỏ NP/Tapang/Phay
Uni
15 x 90 x 1820
430
100
21
Gỏ NP/Tapang/Phay
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
465/520/520/575
100
22
Camxe INDO/Camxe ML
FJL
15 x 150 x 1820
430
100
23
Camxe INDO/Camxe ML
Uni
15 x 90 x 1820
430
100
24
Camxe INDO/Camxe ML
Solid
15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900
465/520/520/575
100
25
Birch
Solid
18 x 92 x 910
465
100
II
LAM RI
1
Teak V
Solid
15 x 50 - 70 x 750;900
500
80
2
Hương Nphi
Solid
15 x 50 - 70 x 750;900
500
80
3
Căm xe các loại
Solid
15 x 50 - 70 x 750;900
500
80
III
CHÂN TƯỜNG
1
Teak V
Uni
15x90x1820
115
10
2
Teak M
Uni
15x90x1820
150
10
3
Cxe, CxeIndo, Tapang, Gõ
Uni
15x90x1820
75
10
4
Hương Np, Cxe Np
Uni
15x90x1820
80
10
5
Hương Lào
Uni
15x90x1820
130
10
6
Hương Lào
Solid
15x90x1820
170
10
7
Hương Np, Cxe Np
Solid
15x90x1820
100
10
8
Cxe, CxeIndo, Tapang, Gõ
Solid
15x90/120x1820
95
10
9
Chân tường phủ màu
FJL
15x90/120x1820
40
10
10
Phào Cxe các loại
Uni
15x20/30x1820
14
10
IV
VÁN LÁT CẦU THANG - KHÔNG PHẢI MẶT VUÔNG CỘNG THÊM 50%
1
Hương NP/ Chieu Lieu
FJL
23;22 x 200-370 x 700-1400
1155
100
2
Muồng/ Teak V
FJL
23;22 x 200-370 x 700-1400
1155
100
3
Cam xe các loại
FJL
23;22 x 200-370 x 700-1400
1135
100
4
Gỏ NP-Tapang
FJL
23;22 x 200-370 x 700-1400
1100
100
5
Teak M
FJL
23;22 x 200-370 x 700-1400
1270
100
V
DECKING
1
Camxe ID/-Tapang
DKN-1- 45
30 X 450 X 450
63/TẤM
Không Gân
2
Camxe ID/-Tapang
DKN-1- 30
30 X 300 X 300
37/TẤM
Không Gân
3
Camxe ID/-Tapang
DKN-2- 45
30 X 450 X 450
74/TẤM
1 Mặt Gân
4
Camxe ID/-Tapang
DKN-2- 30
30 X 300 X 300
48/TAM
1 Mặt Gân
Gỗ Dày
18 cộng thêm 15% so với 15
Gỗ Rộng
120
cộng thêm 10%
với 90 -
150 cộng 15%/90-
Gỗ Dài
1820 cộng thêm 30% /900
Note :
-
Báo giá áp dụng toàn quốc
-
Lắp đặt ngoài tỉnh cộng thêm 50% phí thi công - Vận chuyển cộng 100%
-
Hàng yêu cầu màu sắc thì cộng thêm 15.000đồng /m2
-
Giá chưa VAT
Copyright 2009 by
MoreHome
Privacy Statement
Terms Of Use